Tổ máy nhập khẩu EU/G7

Tổ máy nhập khẩu EU/G7

The Powerlink diesel generating set is used as the main power supply instead of the municipal power, which runs continuously and uses it spontaneously, providing uninterrupted power supply to all kinds of power equipment. The investment cost is low and the payback time is short. It is mainly used in residential areas with imperfect power grids, industrial areas, and remote areas without electricity, such as islands, mountains, desert Highlands, deserts, and mines and so on.

Tính năng

Power range from 5KW to 2000KW, suitable for all kinds of civil and industrial power equipment.
The main components are selected from the top international brands, with high reliability and stable performance.
Intelligent parallel machine control system can realize parallel operation of multiple units to meet the power demand of larger load.
The flexible grid connected control system can make the power unit supplement and peak load when the main unit is used for power supply, so as to achieve the best economic benefits.
Large capacity daily oil tank, automatic refueling system, ensure continuous operation, provide uninterrupted power supply.
The maintenance space is big, the operation is simple and convenient.
The whole machine is highly rain-proof and dust-proof, and the control cabinet’s protection level is IP54.

TỔ MÁY NHẬP TỪ ANH

Model Công suất Động cơ Tiêu hao nhiên liệu (l/h) Kích thước Khối lượng (kg) Bồn nhiêu liệu Download
(KW/KVA) (mm) (lít)
PRIME STANBY Model Dung tích (lít) Kiểu Kiểu nạp khí Điều tốc 100% Dài x Rộng x Cao
bố trí tải
VP300C 220/275 240/300 NTA885-G1A 14 6 – L Tăng áp Điện 61.3 3066 x 1010 x 1710 3000 540 Pdf
VP300C-S 3600 x 1400 x2070 3273
VP344C1 250/313 275/344 MTAA11-G3 11 6 – L Tăng áp Điện 63.5 3066 x 1010 x 1710 3000 540 Pdf
VP344C1-S 3600xx 1400 x 2070 3273
VP344C2 250/313 275/344 NTA885-G1B 14 6 – L Tăng áp Điện 71.4 3066 x 1010 x 1710 3250 540 Pdf
VP344C2-S 3600 x 1400 x 2070 3523
VP375C 275/344 300/375 NTA885-G2A 14 6 – L Tăng áp Điện 71.9 3066 x 1010 x 1710 3300 540 Pdf
VP375C-S 3600 x 1400 x 2070 3573
VP385C 280/350 308/385 NTAA885-G4 14 6 – L Tăng áp Điện 76 3066 x 1010 x 1710 3300 540 Pdf

TỔ MÁY NHẬP TỪ Ý

Model Công suất Động cơ Tiêu hao nhiên liệu (l/h) Kích thước Khối lượng (kg) Bồn nhiêu liệu Download
(KW/KVA) (mm) (lít)
PRIME STANBY Model Dung tích (lít) Kiểu Kiểu nạp khí Điều tốc 100% Dài x Rộng x Cao
bố trí tải
VP300C 220/275 240/300 NTA885-G1A 14 6 – L Tăng áp Điện 61.3 3066 x 1010 x 1710 3000 540 Pdf
VP300C-S 3600 x 1400 x2070 3273
VP344C1 250/313 275/344 MTAA11-G3 11 6 – L Tăng áp Điện 63.5 3066 x 1010 x 1710 3000 540 Pdf
VP344C1-S 3600xx 1400 x 2070 3273
VP344C2 250/313 275/344 NTA885-G1B 14 6 – L Tăng áp Điện 71.4 3066 x 1010 x 1710 3250 540 Pdf
VP344C2-S 3600 x 1400 x 2070 3523
VP375C 275/344 300/375 NTA885-G2A 14 6 – L Tăng áp Điện 71.9 3066 x 1010 x 1710 3300 540 Pdf
VP375C-S 3600 x 1400 x 2070 3573
VP385C 280/350 308/385 NTAA885-G4 14 6 – L Tăng áp Điện 76 3066 x 1010 x 1710 3300 540 Pdf